Thông tin sản phẩm
| Phương pháp in | In tia laser màu |
| Tốc độ in | 18ppm (Đen trắng/ Màu) |
| Độ phân giải in | 600 x 600dpi |
| Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh | 1200 x 1200dpi (tương đương) 9600 (tương đương) x 600dpi |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 13 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | A4: Xấp xỉ 10.9/ 12 giây (Đen trắng/ Màu) |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| Định dạng hỗ trợ in qua kết nối USB | JPEG, TIFF, PDF |
| Lượng giấy nạp | Khay tiêu chuẩn: 150 tờ Khay đa mục đích: 1 tờ |
| Lượng giấy nạp tối đa | 151 tờ |
| Lượng giấy in | 100 tờ (mặt úp xuống) |
| Giao diện chuẩn | High-Speed USB 2.0, USB Host 10Base-T/ 100Base-TX/ 1000Base-T Ethernet |
| Bảo mật mạng | Lọc địa chỉ IP/Mac, SNMPv3, SSL (HTTPS/ IPPS), IEEE802.1x |
| Chức năng bảo mật | IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSec |
| Khả năng in ấn qua di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Windows® 10 Mobile |
| Bộ nhớ thiết bị | 1GB |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD đen trắng 5 dòng |
| Điện năng tiêu thụ | AC 220 - 240V (±10%), 50/ 60Hz (±2Hz) |