Thông tin sản phẩm
Danh mục: Kỹ thuật số
Chủng loại: Máy quay KTS
*Siêu thị điện máy QSmart*
*Địa chỉ* : Số 2 - Chùa Bộc - Đống Đa - Hà Nội
*Điện thoại* : 04.35739136 *Fax* : 04.35739137 *Hotline* : 0988680913
| Giá: | 10,490,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
3.1 Mega Pixels (2048 x 1536, 4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Memory Stick PRO Duo™ / PRO (tốc độ cao) / PRO Duo™ (Mark2) / PRO-HG Duo™ / thẻ nhớ SD/SDHC |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Carl Zeiss® Vario-Tessar® / 30mm |
|
Bộ xử lý hình ảnh |
BIONZ™ |
|
Cảm biến hình ảnh |
Cảm biến 1/4 “Exmor R” CMOS |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
25x / 300x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
2.7” Clear Photo LCD (230K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng |
|
Cơ chế ổn định hình ảnh |
SteadyShot (New Active Mode) |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
50 x 56 x 114mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
210g |
|
HYBRID |
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và thẻ nhớ SD/SDHC (bộ nhớ flash trong máy 16GB) |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV50 |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
Máy quay Sony thẻ nhớ DCR-SX44E
| Giá: | 7,490,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
720 x 480 (4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Memory Stick PRO Duo™ / PRO (tốc độ cao) / PRO Duo™ (Mark2) / PRO-HG Duo™ / thẻ nhớ SD/SDHC |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Carl Zeiss® Vario-Tessar® / 30mm |
|
Cơ chế ổn định hình ảnh |
SteadyShot |
|
Cảm biến hình ảnh |
1/8” CCD |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
60x / 2000x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
2.7” Clear Photo LCD (230K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng |
|
Định dạng âm thanh |
Dolby Digital 2 kênh. |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
50 x 55 x 112mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
190g |
|
HYBRID |
Quay phim vào thẻ nhớ Memory Stick™ và thẻ nhớ SD/SDHC (với bộ nhớ flash trong máy là 4GB) |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV30 |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
Máy quay Sony thẻ nhớ HDRCX150E
| Giá: | 13,690,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
3.1 Mega Pixels (2048 x 1536, 4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Memory Stick PRO Duo™ / PRO (tốc độ cao) / PRO Duo™ (Mark2) / PRO-HG Duo™ / thẻ nhớ SD/SDHC |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Carl Zeiss® Vario-Tessar® / 30mm |
|
Bộ xử lý hình ảnh |
BIONZ™ |
|
Cảm biến hình ảnh |
Cảm biến "Exmor R" CMOS 1/4" |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
25x / 300x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
2.7” Clear Photo LCD (230K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng |
|
Cổng HDMI |
Có (Mini) |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
50 x 56 x 114mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
210g |
|
HYBRID |
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và thẻ nhớ SD/SDHC (bộ nhớ flash trong máy 16GB) |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV50 |
|
Dây kết nối Video Component |
Có |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
| Giá: | 13,690,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
3.1 Mega Pixels (2048 x 1536, 4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Memory Stick PRO Duo™ / PRO (tốc độ cao) / PRO Duo™ (Mark2) / PRO-HG Duo™ / thẻ nhớ SD/SDHC |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Carl Zeiss® Vario-Tessar® / 30mm |
|
Bộ xử lý hình ảnh |
BIONZ™ |
|
Cảm biến hình ảnh |
Cảm biến "Exmor R" CMOS 1/4" |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
25x / 300x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
2.7” Clear Photo LCD (230K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng |
|
Cổng HDMI |
Có (Mini) |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
50 x 56 x 114mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
210g |
|
HYBRID |
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và thẻ nhớ SD/SDHC (bộ nhớ flash trong máy 16GB) |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV50 |
|
Dây kết nối Video Component |
Có |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
| Giá: | 10,690,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
720 x 480 (4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Ổ cứng 120GB |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Carl Zeiss® Vario-Tessar® / 30mm |
|
Giải mã hình ảnh SD |
MPEG2-PS |
|
Cảm biến hình ảnh |
1/8” CCD |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
60x / 2000x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
2.7” Clear Photo LCD (230K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng |
|
Cổng HDMI |
Có (Mini) |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
56 × 65 × 115mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
280g |
|
HYBRID |
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và SD/SDHC Memory Card |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV50 |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
| Giá: | 9,990,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
720 x 480 (4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Ổ cứng 80GB |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Carl Zeiss® Vario-Tessar® / 30mm |
|
Giải mã hình ảnh SD |
MPEG2-PS |
|
Cảm biến hình ảnh |
1/8” CCD |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
60x / 2000x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
2.7” Clear Photo LCD (230K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng |
|
Cổng HDMI |
Có (Mini) |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
56 × 65 × 115mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
280g |
|
HYBRID |
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và SD/SDHC Memory Card |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV50 |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
Máy quay Sony ổ cứng HDRXR350E
| Giá: | 20,490,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
7.1 Mega Pixels (3072 x 2304, 4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Ổ cứng HDD 160GB |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Ống kính Sony G / 30mm |
|
Bộ xử lý hình ảnh |
BIONZ™ |
|
Cảm biến hình ảnh |
Cảm biến "Exmor R" CMOS 1/4" |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
12x / 160x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
2.7” Clear Photo LCD (230K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng |
|
Cổng HDMI |
Có (Mini) |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
59 x 67 x 113mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
~ 380g |
|
HYBRID |
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và SD/SDHC Memory Card |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV50 |
|
Bộ điều khiển từ xa |
Có |
|
Dây kết nối Video Component |
Có |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
| Giá: | 27,490,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
12.0 Mega Pixels (4000 x 3000, 4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Ổ cứng 240GB |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Ống kính G của Sony / 37mm |
|
Bộ xử lý hình ảnh |
BIONZ™ |
|
Cảm biến hình ảnh |
Cảm biến 1/2.88" "Exmor R" CMOS |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
10x / 120x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
3.5” Xtra Fine LCD (921K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng với công nghệ TruBlack |
|
Cổng HDMI |
Có (Mini) |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
70 x 74 x 143mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
~500g |
|
HYBRID |
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và SD/SDHC Memory Card |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV50 |
|
Bộ điều khiển từ xa |
Có |
|
Dây kết nối Video Component |
Có |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
| Giá: | 15,990,000VND |
|
Các tính năng cơ bản |
|
|
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) |
3.1 Megapixels (2048 x 1536, 4:3) |
|
Loại thiết bị lưu trữ |
Ổ cứng HDD 120GB |
|
Đường kính ống kính / bộ lọc |
Carl Zeiss® Vario-Tessar® / 30mm |
|
Bộ xử lý hình ảnh |
BIONZ™ |
|
Cảm biến hình ảnh |
Cảm biến "Exmor R" CMOS 1/4" |
|
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số |
25x / 300x |
|
Kích thước & loại màn hình LCD |
2.7” Clear Photo LCD (230K dots / Wide 16:9), màn hình cảm ứng |
|
Cổng HDMI |
Có (Mini) |
|
Cổng USB |
Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
57 x 67 x 114mm |
|
Trọng lượng (không có băng, pin,...) |
~ 300g |
|
HYBRID |
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và SD/SDHC Memory Card |
|
|
|
|
AC adaptor |
Có |
|
Bộ pin sạc |
NP-FV50 |
|
Dây kết nối Video Component |
Có |
|
Dây AV |
Có |
|
Cáp USB |
Có |
|
Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
*Siêu thị điện máy QSmart*
*Địa chỉ* : Số 2 - Chùa Bộc - Đống Đa - Hà Nội
*Điện thoại* : 04.35739136 *Fax* : 04.35739137 *Hotline* : 0988680913