| Model | FX 570ES |
| Số hiển thị | 10+2 |
| Tính toán bên trong | 15 |
| Màn hình | 31x96 điểm |
| LCD | |
| Số nhớ | 7 |
| Số chức năng | 403 |
| Đo góc (DEG/RAD/GRAD) | có |
| Hàm lượng giác | có |
| Hàm Hype | · |
| Hàm Mũ | có |
| Hàm logarit | có |
| Toạ độ Đê-cac 1 Cực | · |
| Tổ hợp, chỉnh hợp | · |
| Chỉnh bài toán thống kê | · |
| Kí hiệu kỹ thuật | · |
| Tính độ lệch tiêu chuẩn | · |
| Đổi độ phút giây 1 Số thập phân | · |
| Hiễn thị như sách | có |
| Năng lượng | AAA x 1 |
| Tuổi pin | 17.000 *4 |
| Kích thước (mm) | 13.7x80x161 |
| Trọng lượng (g) | 110 |
| Hộp | Nắp trượt |
| Vectơ | có |
| Ma trận | 3 x 3 |
| Phần trăm | · |
| Dấu ngoặc | có |
| Làm tròn | · |
| Phân số | · |
| Hồi quy 1 biến | · |
| Hệ đếm cơ số n | · |
| Toán logíc | · |
| Hằng số khoa học | 40 |
| Đổi đơn vị | 40 |
| Hiện lại | · |
| Sao chép | _ |
| Số kỹ thuật | _ |
| Số phức | · |
| Tích phân | · |
| Lập bảng | · |
| Đạo hàm | · |
| Phương trình | · |
| Số ngẫu nhiên | · |
| Nhập (-), Exp, p | · |
| Toán đại số | · |
| Tính tổng | · |
| Chức năng CALC | · |
| Chức năng SOLVE | · |