Thông tin sản phẩm
Danh mục: Thiết bị và Máy VP
Chủng loại: Máy in
![]()
Máy in Canon IP-7270
Máy in Canon IP – 7270 tạo ra một mạng kết nối không dây wifi thuận tiện cho nhiều người dùng, phù hợp với các phương pháp xác thực không dây như Wi-Fi Protected Setup (WPS) và Windows Connect Now (WCN).
Canon IP – 7270 cung cấp hai cassette giấy ở mặt trước với các kích cỡ khác nhau của giấy, hỗ trợ in hai mặt, in đĩa trực tiếp.
![]()
Máy in hai mặt, wifi Canon IP-7270
My Image Garden: phần mềm sẽ tự động tạo ảnh nghệ thuật hấp dẫn khác nhau từ các hình ảnh được lưu trữ trên máy tính và giúp xử lý ảnh như ý muốn của bạn.
Bạn cần phải đặt đầy đủ các màu sắc hộp mực vào máy trước khi in dù đó là in đen trắng, nếu không cài đặt đủ các hộp mực sẽ xảy ra lỗi khi bạn thực hiện in ấn.
![]()
Máy in CANON IP_7270 (In 2 mat, wifi)
| Thông số kỹ thuật máy in Canon 7270 | ||
| Maximum Printing Resolution | 9600 (horizontal)* x 2400 (vertical) dpi | |
| Print Head / Ink | Type: | Individual Ink Cartridges |
| Total Number of Nozzles: | 5,120 mozzles | |
| Min. Ink let Size: | 1 pl | |
| Ink Tank: | PGI-750 Pigment Black, CLI-751 Cyan/ Magenta/ Yellow/ Black(Optional: PGI-750XL Pigment Black, CLI-751XL Cyan/ Manenta/ Yellow/ Black) | |
| Print SpeedBased on ISO/ IEC 24734. | Document: Colour*2:ESAT / Simplex: | Approx. 10.0ipm |
| Document: B/W*2:ESAT / Simplex: | Approx. 15.0ipm | |
| Photo (4×6”)*2:PP-201 / Borderless: | Approx. 21 secs. | |
| Printable Width | Up to 203.2mm (8-inch) | |
| Borderless: | Up to 216mm (8.5 – inch) | |
| Printable Area | Broderless Printing*3: | Top/ Bottom/ Right/ Left margin: each 0mm(Supported Paper Size: A4/ LTR/ 4×6” / 5×7” / 8×10”) |
| Bordered Printing: | Top margin: 3mm, Bottom margin: 5mm, Left/ Right margin: each 3.4mm (LTR/ LGL: Left: 6.4mm, Right: 6.3mm) | |
| Bordered Auto Duplex Printing: | Top margin: 5mm, Bottom margin: 5mm, Left/ Right margin: 3.4mm (LTR/ LGL: Left: 6.4mm, Right: 6.3mm) | |
| Recommended Printing Area | Top Margin: | 40.7mm |
| Bottom Margin: | 37.4mm | |
| Paper Size | A4, A5, B5, LTR, LGL, 4×6”, 5×7”, 8×10”, Envelopes (DL, COM10) | |
| Paper Handling [Cassette (Upper)] (Maximum Number) | Photo Paper Pro Platinum (PT-101) | 4 x 6” = 20 |
| Photo Paper Plus Glossy II (PP-201) | 4 x 6” = 20 | |
| Photo Paper Plus Semi-gloss (SG-201) | 4 x 6” = 20 | |
| Glossy Photo Paper “Everyday Use” (GP-501) | 4 x 6” = 20 | |
| Matte Photo Paper (MP-101) | 4 x 6” = 20 | |
| Paper Handling (Disc Tray) | Printable Disc: | 1 (Manual handling by disc tray) |
| Support Media for Auto Duplex Printing | Type: | Plain Paper |
| Size: | A4, A5, B5, LTR | |
| Paper Weight | Cassette (Upper): | Canon specialty paper: Max paper weight: Approx. 300g/m2 (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
| Cassette (Lower): | Plain Paper: 64-105 g/m2, Canon specialty paper: max, paper weight: approx. 300g/m2 (Photo Paper Pro Platinum PT-101) | |
| Ink End Sensor | Optical sensor + Dot count | |
| Print Head Alignment | Auto / Manual | |
| Network | ||
| Protocol | TCP/ IP | |
| Network Type: | IEEE802.11n/ IEEE802.11g/ IEEE802.11b (Infrastructure mode) | |
| Frequency Band: | 2.4 Ghz | |
| Data Rate (Standard Value) * 4: | IEEE802.11n: 150 MbpsIEEE802.11g: 54 MbpsIEEE802.11b: 11 Mbps | |
| Range: | Indoor 50m (depends on the transmission speed and conditions) | |
| Security: | WEP64/ 128 bits, WPA-PSK (TKIP/ AES), WPA2-PSK (TKIP / AES) | |
| System Requirements | Windows: | Windows XP/ Vista/ 7 |
| Macintosh: | Mac OS X v10.5 onwards | |
| General | ||
| Interface | Wireless LAN b/g/n, USB 2.0 Hi-Speed | |
| Self-Opening Paper Output Tray | Available | |
| Operating Environment | Temperature: | 5 – 350C |
| Humidity: | 10-90% RH (no dew condensation) | |
| Storage Environment | Temperature: | 0 – 400C |
| Humidity: | 5 – 95% RH (no dew condensation) | |
| Acoustic Noise (PC Print) | Photo (4 x 6”)*5 | Approx. 44dB(A) |
| Power | AC 100-240V, 50/ 60Hz | |
| Power Consumption | Standby: | Approx. 2.1W |
| Pringting*6: | Approx. 24W | |
| Environment | Regulation: | RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
| Eco-Lable: | Energy Star | |
| Dimension (W x D x H) | Approx. 451x368x128mm | |
| Weight | Approx. 6.6kg | |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VNCT
Tel: 08.6258 3875 – Fax: 08.6675 4817 – Email: info@vnct.vn
Địa chỉ: 341/54 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Tp.HCM