Độ phân giải: 36.3 MgPixel
Made in : Japan
Kho: Có sẵn hàng
Bảo hành: 12 tháng
Khuyến mại: Tặng dán bảo vệ màn hình
![]()
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất : | Nikon Inc |
| Loại máy ảnh : | Mid-size SLR |
| Gói sản phẩm : | Body Only |
| Màn hình | |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) : | 3.2 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Kích thước cảm biến : | Full frame (35.9 x 24 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) : | CMOS |
| Định dạng File ảnh : | • RAW • TIFF • JPEG |
| Chế độ quay Video : | 1080p |
| Tính năng : | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera HDR • Timelapse recording • Quay phim Full HD |
| Độ nhạy sáng (ISO) : | Auto: 100 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (50 - 25600 with boost) |
| Thông tin về Lens | |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) : | 36.3 Megapixel |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất : | 7360 x 4912 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) : | 1× |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) : | 30 - 1/8000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) : | Có |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) : | |
| Optical Zoom (Zoom quang) : | Phụ thuộc vào Lens |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp : | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI |
| Loại pin sử dụng : | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Cable kèm theo : | • Cable USB |
| Loại thẻ nhớ : | • CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Trọng lượng Camera : | 900g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) : | 146 x 123 x 82 mm |
| Website : | Chi tiết |