Thông tin sản phẩm
Danh mục: Thiết bị và Máy VP
Chủng loại: Máy chiếu
1500 ANSI Lumens
HD (1920 x 1080)
16.000:1
30-200 Inch
Bảo hành: 1 Năm
Dealer: $3500
Panasonic PT-AE2000 3LCD Projector Specifications
| General | Aspect Ratio | 16:9 (Native) 4:3 |
| Brightness (ANSI Lumens) | 1500 ANSI Lumens | |
| Contrast Ratio | 16000:1 | |
| Display Type | 0.74" Polysilicon TFT LCD x 3 | |
| Resolution (Native / Max) | HD (1920 x 1080) | |
| Video Compatibility | PAL, PAL-M, PAL-N, PAL 60, SECAM, NTSC, HDTV (720p, 1080i, 1080p), EDTV (480p, 576p) | |
| Projection Lens | F = 1.9 ~ 3.2 f = 22.4 ~ 44.8mm |
|
| Size | Dimensions (WxHxD) | 18.1in. x 5.1in. x 11.8in. (45.97cm x 12.95cm x 29.97cm) |
| Weight | 15.9 lbs. (7.21 kg) | |
| Connectivity | Inputs | 3 x HDMi 1 x D-Sub 15pin 2 x Component 1 x S-Video 1 x RCA Video |
| Outputs | 1 x D-Sub 15pin | |
| Control | 1 x RS-232C | |
| Operation | Power Supply | 100 ~ 240 V / 50 ~ 60 Hz |
| Power Consumption | 240W (Normal) 0.8W (Stanbdy) |
|
| Operating Temperature | 32°F ~ 104°F (0°C ~ 40°C) | |
| Operating Humidity | 20 ~ 80% (Non-Condensing) | |
| Projection Lens | Lamp Type | 165W UHM |
| Lamp Life | 2000 hrs | |
| Lens Shift | Vertical: +/- 100% Horizontal: +/- 40% |
|
| Projection Distance | 3.3ft. ~ 39.4ft. (1.01m ~ 12.01m) | |
| Projection Mode | Front, Ceiling | |
| Projection Screen Size (Diagonal) | 40in. ~ 200in. (101.6cm ~ 508cm) | |
| Throw Ratio | 1.37 ~ 2.73:1 | |
| Optical Zoom | 2.0:1 | |
| Vertical Keystone Correction | +/- 30 Degrees | |
| Brightness Uniformity | 85% | |
| Other | H-Sync Range | 30 ~ 70 kHz |
| V-Sync Range | 50 ~ 87 Hz | |
| In The Box | Items | Power Cord Remote Control |
Ghi chú:
* Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT 10%.
* Giá cả và sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Để biết thêm chi tiết xin vui lòng liên hệ 38.621.445. Hoặc 09.09.00.11.99 (Mr Cường).
Panasonic PT - AE4000
1600 ANSI Lumens
Full HD (1920x1200)
100000:1
33-300 Inch
Bảo hành : 1 Năm
Dealer: $3550
Máy chiếu Panasonic DLP PT-AE4000:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
||
|
Hiển thị |
Độ sáng |
1600 ANSI Lumens |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
|
Độ tương phản |
100000:1 |
|
|
Công nghệ |
DLP |
|
|
Kích thước |
Kích thước màn chiếu |
33-300 inches |
|
Kích thước máy (WxHxD) |
460 x 130 x 300 mm |
|
|
Trọng lượng |
7.3 kgs |
|
|
Khoảng cách đặt máy |
1.1 - 10.8 m |
|
|
Đặc điểm |
170W UHM |
|
|
Tuổi thọ đèn |
3000 hrs |
|
|
Hỗ trợ |
HDMI |
|
|
Made in |
Japan |
|
|
Điểm nổi bật |
Cho hình ảnh rõ đẹp, sáng hơn 50%, speed start, Auto search, Keystone correction, Direct Power off, Công nghệ Full-HD, cổng HDMI |
|
|
Bảo hành |
1 Năm |
|
Ghi chú:
* Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT 10%.
* Giá cả và sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Để biết thêm chi tiết xin vui lòng liên hệ 38.621.445. Hoặc đến công ty chúng tôi.
6000 ANSI Lumens
HD (1920x1200)
2000:1
50-600 Inch
Bảo hành : 1 Năm
Dealer: $11050
Máy chiếu Panasonic DLP PT-D6710E:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
||
|
Hiển thị |
Độ sáng |
6000 ANSI Lumens |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
|
Độ tương phản |
2000:1 |
|
|
Công nghệ |
DLP |
|
|
Kích thước |
Kích thước màn chiếu |
50-600 inches |
|
Kích thước máy (WxHxD) |
498 x 175 x 440mm |
|
|
Trọng lượng |
16 kgs |
|
|
Khoảng cách đặt máy |
1.1 - 10.8 m |
|
|
Đặc điểm |
Bóng đèn |
300W UHM x 2 |
|
Tuổi thọ đèn |
2000 hrs |
|
|
Hỗ trợ |
LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX) |
|
|
Made in |
Japan |
|
|
Điểm nổi bật |
Cho hình ảnh rõ đẹp, sáng hơn 50%, speed start, Auto search, Keystone correction, Direct Power off |
|
|
Bảo hành |
1 Năm |
|
|
Ghi chú: * Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT 10%.
|
||