TIVI LED:
TIVI LED Samsung UA22C4000-22\" Giá: 8,490,000VND|
Độ lớn màn hình LCD |
22" (54cm) |
|
Picture |
|
|
Độ phân giải |
HD 1080 (1366 x 768) |
|
Xử lý hình ảnh |
DNIe+ |
|
Công nghệ đèn nền |
LED |
|
Wide Color Enhancer Plus |
Có |
|
Quét hình |
50 Hz |
|
Clear Motion Rate |
50 x 2 |
|
Dolby |
Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
|
dts 2.0 + Digital Out |
Có |
|
Sound Output (RMS) |
3W x 2 |
|
Kiểu loa |
Down Firing |
|
Feature |
|
|
Anynet+ (HDMI-CEC) |
Có |
|
Picture-In-Picture |
1 Tuner PIP |
|
Dò kênh tự động |
Có |
|
Cổng USB |
Movie |
|
Các ngõ cắm |
|
|
Component In (Y/Pb/Pr) |
1 |
|
Composite In (AV) |
1 |
|
Headphone |
1 |
|
HDMI |
1 |
|
Cổng USB |
1 |
|
Digital Audio Out (Optical) |
1 |
|
Kiểu thiết kế |
|
|
Slim Type |
Slim |
|
Front Color |
Rose Black |
|
Stand Type |
Round |
|
General |
|
|
Điện năng yêu cầu |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
50W (đang hoạt động) |
|
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ |
Nhỏ hơn 0.3W |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ |
545.2 x 411.1 x 189.5mm |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) không kệ |
545.2 x 359 x 29.9mm |
|
Trọng lượng có kệ |
4.1 kg |
|
Trọng lượng không có kệ |
3.7 kg |
|
Phụ kiện kèm theo |
|
|
Điều khiển từ xa |
TM1060 |
|
Pin |
Có |
|
Độ lớn màn hình LCD |
26" ( 65cm) |
|
Picture |
|
|
Độ phân giải |
HD 1080 (1366 x 768) |
|
Công nghệ đèn nền |
LED |
|
Quét hình |
50 Hz |
|
Clear Motion Rate |
50 x 2 |
|
Âm thanh |
|
|
Dolby |
Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
|
dts 2.0 + Digital Out |
Có |
|
Sound Output (RMS) |
10W x 2 |
|
Kiểu loa |
Down Firing |
|
Loa siêu trầm |
Có |
|
Feature |
|
|
Anynet+ (HDMI-CEC) |
Có |
|
Allshare (Powerd by DLNA) |
Có |
|
Game Mode |
Có |
|
Cổng USB |
Movie |
|
Các ngõ cắm |
|
|
Component In (Y/Pb/Pr) |
1 |
|
Composite In (AV) |
1 |
|
Ethernet (LAN) |
1 |
|
HDMI |
4 |
|
Cổng USB |
2 |
|
Digital Audio Out (Optical) |
1 |
|
Kiểu thiết kế |
|
|
Front Color |
Mystic Brown |
|
General |
|
|
Điện năng yêu cầu |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
80W (đang hoạt động) |
|
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ |
Nhỏ hơn 0.3W |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ |
652.8 x 479.8 x 212mm |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) không kệ |
652.8 x 422.8 x 29.9mm |
|
Trọng lượng có kệ |
6.2 kg |
|
Trọng lượng không có kệ |
5.5 kg |
|
Phụ kiện kèm theo |
|
|
Điều khiển từ xa |
TM1060 |
|
Pin |
Có |
|
Độ lớn màn hình LCD |
32" (80cm) |
|
Picture |
|
|
Độ phân giải |
HD 1080 (1366 x 768) |
|
Công nghệ đèn nền |
LED |
|
Quét hình |
50 Hz |
|
Clear Motion Rate |
50 x 2 |
|
Âm thanh |
|
|
Dolby |
Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
|
dts 2.0 + Digital Out |
Có |
|
Sound Output (RMS) |
10W x 2 |
|
Kiểu loa |
Down Firing |
|
Loa siêu trầm |
Có |
|
Feature |
|
|
Anynet+ (HDMI-CEC) |
Có |
|
Allshare (Powerd by DLNA) |
Có |
|
Game Mode |
Có |
|
Cổng USB |
Movie |
|
Các ngõ cắm |
|
|
Component In (Y/Pb/Pr) |
1 |
|
Composite In (AV) |
1 |
|
Ethernet (LAN) |
1 |
|
HDMI |
4 |
|
Cổng USB |
2 |
|
Digital Audio Out (Optical) |
1 |
|
Kiểu thiết kế |
|
|
Front Color |
Mystic Brown |
|
General |
|
|
Điện năng yêu cầu |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ |
774.6 x 549.1 x 255mm |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) không kệ |
774.6 x 491.8 x 29.9mm |
|
Trọng lượng có kệ |
9.2 kg |
|
Trọng lượng không có kệ |
8.4 kg |
|
Phụ kiện kèm theo |
|
|
Cáp nguồn |
AC220 - 240V 50 / 60 Hz |
|
Độ lớn màn hình LCD |
32" (80cm) |
|
Picture |
|
|
Độ phân giải |
FULL HD 1080 (1920 x 1080) |
|
Công nghệ đèn nền |
LED |
|
Màn hình Ultra Clear Panel |
Có |
|
Clear Motion Rate |
50 x 2 |
|
Âm thanh |
|
|
Dolby |
Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
|
dts 2.0 + Digital Out |
Có |
|
Sound Output (RMS) |
7.5W x 2 |
|
Kiểu loa |
Down Firing |
|
Loa siêu trầm |
Có |
|
Feature |
|
|
Anynet+ (HDMI-CEC) |
Có |
|
Allshare (Powerd by DLNA) |
Có |
|
Game Mode |
Có |
|
Cổng USB |
Movie |
|
WiFi Adaptor Support |
Có |
|
Picture-In-Picture |
1 Tuner PIP |
|
Các ngõ cắm |
|
|
Component In (Y/Pb/Pr) |
1 |
|
Composite In (AV) |
1 |
|
Ethernet (LAN) |
1 |
|
HDMI |
4 |
|
Cổng USB |
2 |
|
Digital Audio Out (Optical) |
1 |
|
General |
|
|
Điện năng yêu cầu |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
110W (đang hoạt động) |
|
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ |
Nhỏ hơn 0.1W |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ |
785 x 550 x 240mm |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) không kệ |
785 x 491 x 29.9mm |
|
Trọng lượng có kệ |
11 kg |
|
Trọng lượng không có kệ |
8.2 kg |
|
Độ lớn màn hình LCD |
32" |
|
Picture |
|
|
Độ phân giải |
HD 1080 (1366 x 768) |
|
Picture Engine |
HyperReal Engine |
|
Công nghệ đèn nền |
LED |
|
Wide Color Enhancer Plus |
Có |
|
Quét hình |
100 Hz |
|
Clear Motion Rate |
50 x 8 |
|
Âm thanh |
|
|
Dolby |
Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
|
SRS |
SRS TheaterSound |
|
dts 2.0 + Digital Out |
Có |
|
Sound Output (RMS) |
10W x 2 |
|
Kiểu loa |
Bottom |
|
Loa siêu trầm |
Có |
|
Feature |
|
|
Anynet+ (HDMI-CEC) |
Có |
|
Picture-In-Picture |
1 Tuner PIP |
|
Auto Power Off |
Có |
|
Auto Volume Leveler |
Có |
|
Chức năng BD Wise |
Có |
|
Internet@TV |
Có |
|
WiFi Adaptor Support |
Có |
|
Wireless Remote Control |
Có |
|
Dò kênh tự động |
Có |
|
Cổng USB |
Movie |
|
Các ngõ cắm |
|
|
Component In (Y/Pb/Pr) |
1 |
|
Composite In (AV) |
1 |
|
Headphone |
1 |
|
HDMI |
4 |
|
Cổng USB |
2 |
|
Digital Audio Out (Optical) |
1 |
|
Kiểu thiết kế |
|
|
Slim Type |
Slim |
|
Front Color |
Black |
|
Stand Type |
4 legs |
|
General |
|
|
Điện năng yêu cầu |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
120W (đang hoạt động) |
|
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ |
Nhỏ hơn 0.1W |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ |
768.8 x 538.3 x 237.4mm |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) không kệ |
768.8 x 482.4 x 28mm |
|
Trọng lượng có kệ |
10 kg |
|
Trọng lượng không có kệ |
8.5 kg |
|
Phụ kiện kèm theo |
|
|
Điều khiển từ xa |
TM1060 |
|
Pin |
Có |
|
Độ lớn màn hình LCD |
37" (94 cm) |
|
Picture |
|
|
Độ phân giải |
FULL HD 1080 (1920 x 1080) |
|
Công nghệ đèn nền |
LED |
|
Màn hình Ultra Clear Panel |
Có |
|
Clear Motion Rate |
50 x 2 |
|
Âm thanh |
|
|
Dolby |
Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
|
dts 2.0 + Digital Out |
Có |
|
Sound Output (RMS) |
7.5W x 2 |
|
Kiểu loa |
Down Firing |
|
Loa siêu trầm |
Có |
|
Feature |
|
|
Anynet+ (HDMI-CEC) |
Có |
|
Allshare (Powerd by DLNA) |
Có |
|
Game Mode |
Có |
|
Cổng USB |
Movie |
|
WiFi Adaptor Support |
Có |
|
Picture-In-Picture |
1 Tuner PIP |
|
Các ngõ cắm |
|
|
Component In (Y/Pb/Pr) |
1 |
|
Composite In (AV) |
1 |
|
Ethernet (LAN) |
1 |
|
HDMI |
4 |
|
Cổng USB |
2 |
|
Digital Audio Out (Optical) |
1 |
|
General |
|
|
Điện năng yêu cầu |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
110W (đang hoạt động) |
|
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ |
0.1W |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ |
908 x 621 x 255mm |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) không kệ |
908 x 561 x 29.9mm |
|
Trọng lượng có kệ |
14.2 kg |
|
Trọng lượng không có kệ |
10.6 kg |
|
Độ lớn màn hình LCD |
40" |
|
Picture |
|
|
Độ phân giải |
FULL HD 1080 (1920 x 1080) |
|
Công nghệ đèn nền |
LED |
|
Màn hình Ultra Clear Panel |
Có |
|
Clear Motion Rate |
50 x 2 |
|
Âm thanh |
|
|
Dolby |
Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
|
SRS |
SRS TheaterSound |
|
dts 2.0 + Digital Out |
Có |
|
Sound Output (RMS) |
10W x 2 |
|
Kiểu loa |
Down Firing |
|
Loa siêu trầm |
Có |
|
Feature |
|
|
Anynet+ (HDMI-CEC) |
Có |
|
Game Mode |
Có |
|
Cổng USB |
Movie |
|
Các ngõ cắm |
|
|
Component In (Y/Pb/Pr) |
2 |
|
Composite In (AV) |
1 |
|
Ethernet (LAN) |
1 |
|
HDMI |
2 |
|
PC In (D-sub) |
1 |
|
Digital Audio Out (Optical) |
1 |
|
General |
|
|
Điện năng yêu cầu |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
130W (đang hoạt động) |
|
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ |
0.1W |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ |
1031 x 695.5 x 284.5mm |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) không kệ |
1031 x 631 x 69.5mm |
|
Trọng lượng có kệ |
19.5kg |
|
Trọng lượng không có kệ |
17.5kg |
|
Độ lớn màn hình LCD |
40" |
|
Picture |
|
|
Độ phân giải |
FULL HD 1080 (1920 x 1080) |
|
Công nghệ đèn nền |
LED |
|
Tần số quét |
100 Hz |
|
Công nghệ hình ảnh |
HyperReal Engine |
|
Màn hình Ultra Clear Panel |
Có |
|
Clear Motion Rate |
X12 |
|
Âm thanh |
|
|
Dolby |
Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
|
SRS |
SRS TheaterSound |
|
dts 2.0 + Digital Out |
Có |
|
Sound Output (RMS) |
15W x 2 |
|
Kiểu loa |
Down Firing |
|
Loa siêu trầm |
Có |
|
Feature |
|
|
Allshare (Powerd by DLNA) |
Có |
|
Internet@TV |
Có |
|
Cổng USB |
Movie |
|
Các ngõ cắm |
|
|
Component In (Y/Pb/Pr) |
2 |
|
Composite In (AV) |
1 |
|
Ethernet (LAN) |
1 |
|
HDMI |
4 |
|
PC In (D-sub) |
1 |
|
Digital Audio Out (Optical) |
1 |
|
Cổng USB |
2 |
|
General |
|
|
Điện năng yêu cầu |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
150W (đang hoạt động) |
|
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ |
0.1W |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ |
1090.8 x 723.8 x 303mm |
|
Kích thước (rộng x cao x sâu) không kệ |
1090.8 x 662.8 x 28mm |
|
Trọng lượng có kệ |
18.3kg |
|
Trọng lượng không có kệ |
16kg |
|
Độ lớn màn hình LCD |