Tai nghe Sony MDR-370LP Giá: 590,000VND
|
Kiểu |
Tai nghe thích hợp đi dã ngoại |
|
Kích thước tai nghe |
30mm |
|
Độ nhạy |
106dB/mW |
|
Công suất hoạt động |
1,000mW |
|
Trở kháng |
24 ohms tại 1kHz |
|
Tần số đáp ứng |
14-22,000Hz |
|
Màng ngăn |
PET |
|
Magiê |
Neodymium |
|
Dây |
Chất liệu OFC hai mặt |
|
Chiều dài dây đeo |
1.2m |
|
Jack cắm |
Ổ cắm mini thẳng (bằng vàng) |
|
Khối lượng (không dây) |
Khoảng 52g |
|
Phụ kiện kèm theo |
Bộ điều chỉnh kích thuớc dây nghe |
|
Kiểu |
Dynamic, Open-Air |
|
Kích thước tai nghe |
13.5mm |
|
Độ nhạy |
104dB/mW |
|
Công suất hoạt động |
0.1W |
|
Trở kháng |
16ohms |
|
Tần số đáp ứng |
18-22,000Hz |
|
Dây |
1.2m |
|
Khối lượng (không dây) |
6g |
|
Kiểu |
Kiểu tai nghe ngoài, sống động |
|
Kích thước tai nghe |
Đường kính 16mm, dạng vòm |
|
Độ nhạy |
108dB/mW |
|
Công suất hoạt động |
100mW (IEC) |
|
Trở kháng |
16 ohms |
|
Tần số đáp ứng |
10-22,000Hz |
|
Màng ngăn |
PET |
|
Magiê |
Neodymium (300kJ/m3) |
|
Dây |
Dây TPC hình chữ Y, dài 1.2m |
|
Jack cắm |
Giắc cắm nhỏ hình chữ L (Ni) |
|
Khối lượng (không dây) |
Khoảng 5g (không tính dây) |
|
Kiểu |
Kiểu tai nghe ngoài, sống động |
|
Kích thước tai nghe |
Đường kính 16mm, dạng vòm |
|
Độ nhạy |
108dB/mW |
|
Công suất hoạt động |
100mW (IEC) |
|
Trở kháng |
16 ohms |
|
Tần số đáp ứng |
8-22,000Hz |
|
Màng ngăn |
PET |
|
Magiê |
Neodymium |
|
Dây |
Dây TPC hình chữ Y, dài 1.2m |
|
Jack cắm |
Jack cắm nhỏ hình chữ L |
|
Khối lượng (không dây) |
6g |
|
Kiểu |
Dynamic, Closed |
|
Kích thước tai nghe |
9mm |
|
Độ nhạy |
100dB/mW |
|
Công suất hoạt động |
100mW |
|
Trở kháng |
16 ohms tại 1kHz |
|
Tần số đáp ứng |
6-23,000Hz |
|
Chiều dài dây đeo |
1.2m |
|
Jack cắm |
Ổ cắm mini thẳng (bằng vàng) |
|
Khối lượng (không dây) |
Khoảng 3g |
|
Phụ kiện kèm theo |
Bộ phận tiếp xúc tai bằng silicon (Sx2, Mx2, Lx2), có thể điều chỉnh chiều dài dây, dây có đầu cắm hình chữ L |
|
Kiểu |
Dynamic, Open-Air |
|
Kích thước tai nghe |
30mm |
|
Độ nhạy |
104dB/mW |
|
Công suất hoạt động |
1.0W |
|
Trở kháng |
24ohms |
|
Tần số đáp ứng |
16-24,000Hz |
|
Chiều dài dây đeo |
0.5-1.5m |
|
Khối lượng (không dây) |
Khoảng 35g |
|
Phụ kiện kèm theo |
Dây 1m có ngõ cắm stereo hình chữ L |
|
Kiểu |
Dynamic, Closed |
|
Kích thước tai nghe |
30mm |
|
Độ nhạy |
100dB/mW |
|
Công suất hoạt động |
1,000mW |
|
Trở kháng |
24 ohms tại 1kHz |
|
Tần số đáp ứng |
5 - 22,000Hz |
|
Màng ngăn |
PET |
|
Magiê |
Neodymium |
|
Dây |
Công nghệ TPC |
|
Chiều dài dây đeo |
1.2m |
|
Jack cắm |
Ngõ cắm mini stereo hình chữ L |
|
Khối lượng (không dây) |
Khoảng 120g |
|
Kiểu |
Dynamic, Closed |
|
Kích thước tai nghe |
40mm |
|
Độ nhạy |
104dB/mW |
|
Công suất hoạt động |
1,500mW |
|
Trở kháng |
40 ohms tại 1kHz |
|
Tần số đáp ứng |
14-22,000Hz |
|
Màng ngăn |
PET |
|
Magiê |
Neodymium |
|
Dây |
Một sợi TPC |
|
Chiều dài dây đeo |
1.2m |
|
Jack cắm |
Ngõ cắm mini stereo hình chữ L |
|
Khối lượng (không dây) |
Khoảng 185g |