|
Thông tin chung
|
|
| Băng tần | GSM 850 /1800 /1900 Mhz |
| Hệ điều hành | |
| Mầu sắc | Đen, Vàng, Bạc, Hồng |
| Kiểu dáng | Nắp gập |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Có |
| Kích thước | 98 x 49.9 x 15.3 mm |
| Trọng lượng | 105 g |
|
Màn hình
|
|
| Màn hình | TFT 256.144 màu |
| Kích thước | 240 x 320 pixel, 2.2 inches |
|
Nhạc chuông
|
|
| Nhạc chuông | 64 âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng | MIDI,MP3, AAC, AAC+, WMA, |
| Tải nhạc | Có |
|
Bộ nhớ
|
|
| Danh bạ | 1000 số |
| Bộ nhớ máy | 30 MB |
| Thẻ nhớ ngoài | Micro SD hỗ trợ lên đến 2 GB |
| Nhật ký cuộc gọi | 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi nhỡ. |
|
Kết nối
|
|
| 3G | |
| USB | V2.0 |
| Wifi | |
| Bluetooth | V2.0 with A2DP |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| IrDa | |
| GPS | |
| WLAN | |
| HSCSD | |
| Khác | |
|
Đặc tính
|
|
| Tin nhắn | SMS, EMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Trò chơi | Cài sẵn trong máy |
| Camera | 1.3 MP, 1280x960 pixels |
| FM Radio | Có |
| Loa ngoài | Có |
| Xem phim | MP4, 3GP |
| Tính năng khác | |
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
| Java | MIDP 2.0 |
| Nghe nhạc | MP3, AAC, AAC+ |
| Quay phim | VGA 640x480 pixels |
| Ghi âm | Có |
|
Pin
|
|
| Công nghệ | Lithium ion |
| Thời gian chờ | |
| Thời gian gọi | |
| Dung lượng | 880 mAh |
|
Đóng gói
|
|
|
Đóng gói Liên hệ: Cường ĐT: 0988493495 YH: manhcuong1302 |
Thân máy , pin, sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, sách HSSD (KM: Tặng sim Mobi hoặc sim Viettel tài khoản 160)
|