| Ngoại hình | |
|---|---|
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1660mm X 580mm X 1010mm |
| Đường kính bánh xe | Bánh trước : 560mm, Bánh sau : 610mm |
| Tính năng | |
| Vận hành | Đạp trợ lực |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường đi được khi pin đầy | 50km |
| Vận tốc tối đa | 30Km/h |
| Phụ kiện xe | |
| Ắc quy | 36V -15Ah |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy |
| Thời gian sạc | 6 – 8 giờ |
| Công suất | 250W |
| Động cơ xe | Trơn bóng , động cơ chổi than |
| Điện áp động cơ | 36V |
| Điện áp | 220v - 50Hz |
| Chú thích | |
| Trọng lượng xe | 46 kg |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg |
| Bảo vệ tụt áp | 41V |
| Bảo vệ quá dòng | 16A |