|
| Độ lớn màn hình LCD (inch) : | 2.4 inch |
| Màu sắc : | Đen |
| Trọng lượng Camera : | 110g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) : | 92.5 × 62.0 × 24.7 mm |
| Loại thẻ nhớ : | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) : | 16 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) : | 1 / 2.3 " CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) : | 10.2 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) : | auto: 80–240 manual: 80, 100, 200, 400, 800, 1250 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất : | 3644 x 2748 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) : | 32–96 mm (35 mm equiv.) |
| Độ mở ống kính (Aperture) : | f/2.9–5.2 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) : | 0.5–1/1400 sec |
| Tự động lấy nét (AF) : | |
| Optical Zoom (Zoom quang) : | 3x |
| Digital Zoom (Zoom số) : | 5.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh : | • JPEG • EXIF |
| Định dạng File phim : | • - |
| Chuẩn giao tiếp : | • USB • AV out • PictBridge |
| Quay phim : | |
| Chống rung : | |
| Loại pin sử dụng : | • AA • Nickel Metal Hydride (Ni-MH) |
| Hãng sản xuất máy ảnh camera | Máy ảnh số Kodak Camera |
| Kích thước màn LCD Camera | 2.4 inch |
| Xử lý hình ảnh của máy ảnh | |
| Zoom số camera | 5x |
| Zoom quang học | 3x |
| Lưu trữ bộ nhớ trên camera | |
| Các mầu sắc thân vỏ máy ảnh | |
var countries=new ddtabcontent("countrytabs") countries.setpersist(true) countries.setselectedClassTarget("link") //"link" or "linkparent" countries.init()