| Gói cước |
Cước thuê bao |
Cước sử dụng |
Đối tượng cung cấp |
| Chưa bao gồm VAT |
Đã bao gồm VAT |
Chưa bao gồm VAT |
Đã bao gồm VAT |
M0 (gói mặc định) |
0 đồng |
0 đồng |
45.5 đồng/10Kb |
50 đồng/10Kb |
Thuê bao trả trước và trả sau |
| M5 |
4.546,46 đồng/kỳ cước |
5.000 đồng/kỳ cước |
31.82 đồng/10Kb |
35 đồng/10Kb |
Thuê bao trả trước và trả sau |
| M9 |
8.181.82 đồng/kỳ cước |
9.000 đồng/kỳ cước |
13.64 đồng/10Kb |
15 đồng/10Kb |
Thuê bao trả trước và trả sau |
| M25 |
22.727,27 đồng/kỳ cước |
25.000 đồng/kỳ cước |
0 đồng cho 30Mb đầu, 13,64 đồng/10Kb cho dữ liệu cước còn lại |
0 đồng cho 30Mb đầu, 15 đồng/10Kb cho dữ liệu cước còn lại |
Thuê bao trả sau |
| M40 |
36.363,64 đồng/kỳ cước |
40.000 đồng/kỳ cước |
0 đồng cho 100Mb đầu, 13,64 đồng/10Kb cho dữ liệu cước còn lại |
0 đồng cho 100Mb đầu, 15 đồng/10Kb cho dữ liệu cước còn lại |
Thuê bao trả sau |
| D30 |
125.000 đồng/kỳ cước |
137.500 đồng/kỳ cước |
0 đồng |
0 đồng |
Thuê bao trả trước và trả sau |
| D7 |
31.818,18 đồng/7 ngày |
35.000 đồng/7 ngày |
0 đồng |
0 đồng |
Thuê bao trả trước và trả sau |
| D3 |
15.000 đồng/3 ngày |
16.500 đồng/3 ngày |
0 đồng |
0 đồng |
Thuê bao trả trước và trả sau |
| D1 |
7.272,73 đồng/1 ngày |
8.000 đồng/1 ngày |
0 đồng |
0 đồng |
Thuê bao trả trước và trả sau |