|
KHUNG XE - FRAME |
|
|
Sơn |
Tĩnh điện |
|
Tem xe - Decal |
Sơn |
|
Màu – Color |
Xanh dương |
|
Khung - Frame |
Nhôm 6061, size 26”*1.75″ (cho người 1m5-1m7). |
|
Phuộc – Suspension Fork |
Hợp kim nhôm, có khóa cứng |
|
PHỤ TÙNG - COMPONENTS |
|
|
Tay lái – Handlebar |
Hợp kim nhôm |
|
Cổ lái, Pô tăng - Stem |
Hợp kim nhôm |
|
Cốt yên – Seat post |
Hợp kim nhôm |
|
Yên – Saadle |
Có |
|
Bàn đạp - Pedal |
Có |
|
BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN |
|
|
Thắng - Brake |
Phanh đĩa cơ, phong cách thể thao. |
|
Tay thắng – Brake Lever |
- |
|
Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur |
SHIMANO TZ |
|
Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur |
SHIMANO |
|
Tay nắm sang số - Shifters |
SHIMANO 7speeds |
|
Bộ giò dĩa – Chain Rings |
Đùi nhôm. |
|
Líp xe - Cassette |
- |
|
Sên xe - Chain |
- |
|
Trục giữa - Hub |
Bạc đạn |
|
HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS |
|
|
Niềng xe - Rim |
Hợp kim nhôm 2 lớp . |
|
Đùm xe - Hub |
Bạc đạn (vòng bi ép kín, chống nước chống cát) |
|
Căm xe - Spoke |
- |
|
Vỏ xe – Tire |
CST Web 26″x1.75″ 27TPI chống mài mòn tốt. |
|
Ruột xe - Tube |
26″x1.75″ |
|
KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT |
|
|
Cân nặng - Weight |
13 kg |
|
Tải trọng |
80 kg |
|
Size |
S, M |
|
PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES |
|
|
|
Vè chắn bùn, baga sau, Chân chống, pedan. Xe chưa bao gồm giỏ/rổ |