Đang tải dữ liệu ...
  • Xe hơi
  • Thời trang, Phụ kiện
  • Plaza Thời trang
  • Nội, Ngoại thất
  • Mẹ & Bé
  • Gia Dụng
  • Điện máy
  • Dịch vụ, Giải trí
  • Đi chợ Online
  • Ô tô, Xe máy
  • Nhà đất
  • Tổng hợp
  • Điện thoại
  • Tất cả
Đăng tin mới
Toàn Quốc
  • Hỗ trợ

    Dành cho khách hàng: Để mua sản phẩm bạn vui lòng liên hệ theo số điện thoại trong tin đăng của các shop.

    Dành cho chủ shop:

    Hỗ trợ trực tuyến:

    Đại lý Phân phối chính thức Honda Civic CRV

    ID tin: 792331 Gửi lúc: 11:35, 07/01/2011 - Hồ Chí Minh Đã xem: 579

    Liên hệ mua hàng tại shop

    hoangkhanhdi
    • 0903822215
    Đánh giá Shop

    Chưa có đánh giá

    Trung bình: 0

    • 1.0
    • 2.0
    • 3.0
    • 4.0
    • 5.0
     

    Bạn chưa đánh giá

    Ảnh số 4Ảnh số 2Ảnh số 1Ảnh số 3NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC OTÔ HONDA CIVIC-CRV

    NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH GIÃM GIÁ ĐẶC BIỆT 3%

    HỖ TRỢ MUA QUA NGÂN HÀNG ,HỒ SƠ NHANH CHÓNG

    TẶNG BỘ PHỤ KIỆN THỂ THAO THEO XE

    LIÊN HỆ TƯ VẤN TẬN NƠI: 090 694 6767  -  0983 345677

    1. Thông số kỹ thuật
     
    DANH MỤC CIVIC 1.8L CIVIC 2.0 AT(779.000.000 VND)
    MT (629.000.000 VND) AT (689.000.000 VND)
    CÁC THÔNG SỐ CHUNG
    TRỌNG LƯỢNG
    Trọng lượng không tải (kg) 1210 1240 1320
    Trọng lượng toàn tải (kg) 1585 1615 1695
    KÍCH THƯỚC
    Dài x Rộng x Cao (mm) 4540×1750×1450
    Chiều dài cơ sở (mm) 2700
    Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1500 / 1530 1500 / 1525
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 165
    ĐỘNG CƠ
    Kiểu động cơ 4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, DOHC i-VTEC
    Đường kính xi lanh x Hành trình piston 81×87.3 81×87.3 86×86
    Dung tích xi lanh (cm3) 1799 1998
    Công suất cực đại (Kw/rpm) 103 / 6300 103 / 6300 114 / 6000
    Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 174 / 4300 174 / 4300 188 / 4500
    Số vòng quay không tải (rpm) 750 750 800
    Dung tích thùng nhiên liệu (lit) 50
    Hệ thống nhiên liệu EFI: Phun nhiên liệu điện tử
    HỘP SỐ
    Loại 5 số sàn 5 số tự động
    Tỉ số truyền
    Số 1 3.142 2.666 2.652
    Số 2 1.869 1.534 1.517
    Số 3 1.235 1.021 1.082
    Số 4 0.948 0.720 0.773
    Số 5 0.727 0.524 0.566
    Số lùi 3.307 1.956 2.000
    Tỉ số truyền cuối 4.294 4.437 4.563
    HỆ THỐNG GIẢM SÓC
    Hệ thống treo trước Độc lập / lò xo Độc lập / lò xo Độc lập / lò xo
    Hệ thống treo sau Tay đòn kép / lò xo
    LỐP
    Cỡ lốp / Áp suất lốp (kg/cm2) 195 / 65R15 / 2.1 195 / 65R15 / 2.1 205 / 55R16 / 2.2
    HỆ THỐNG LÁI
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5.8
    HỆ THỐNG PHANH
    Phanh trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh sau Phanh đĩa
     
    2. Thiết bị
     
    DANH MỤC ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CIVIC 1.8 i-VTEC CIVIC 2.0 i-VTEC
    MT AT
    AN TOÀN Đèn pha Halogen Halogen H.I.D
    Đèn phanh thứ 3 lắp cao
    Đèn sương mù Không
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS + phân bổ lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống túi khí cho người lái và người kế bên
    AN NINH Chìa khóa được mã hóa chống trộm
    Hệ thống báo động
    BÁNH XE Cỡ lốp 195 / 65R15 195 / 65R15 205 / 55R16
    La zăng đúc Không 15 inch 16 inch
    CÁC TRANG THIẾT BỊ TIỆN NGHI Bộ điều khiển gương chiếu hậu
    Cửa kính điện (tự động lên xuống)
    Cửa kính điện an toàn
    Cửa sổ điện vẫn hoạt động khi rút chìa khóa
    Cửa sổ trời Không Không
    Đèn đọc bản đồ
    Đèn đọc sách sau Không Không
    Đèn xi nhan trên gương chiếu hậu Không Không
    Điều hòa nhiệt độ Thường Thường Tự động
    Đồng hồ đa tầng
    Giá đựng cốc phía trước
    Gương chiếu hậu gập điện Không
    Khóa điện điều khiển từ xa
    Lẫy chuyển số trên tay lái Không Không
    Nút điều chỉnh độ sáng tối đồng hồ táp lô
    Tay lái điều chỉnh 4 hướng
    Thanh gạt nước đối xứng phía trước Có thể thay đổi
    DÀN ÂM THANH Ăng ten liền kính hậu
    Dàn âm thanh CD, AM/FM, MP3/WMA Không 1 CD 6 CD
    Loa bổng Không Không
    Nút điều chỉnh âm thanh trên tay lái Không Không
    GHẾ Chất liệu Nỉ Da Da
    Ghế lái điều chỉnh được độ ngả cao thấp
    Loại Loại thường Loại đặc biệt Loại đặc biệt
    Tựa tay ghế sau có gắn khay để cốc
    ỐNG XẢ Chụp ống xả Không Không
    DANH MỤC CR-V 2.4 i-VTEC AT(1.007.000.000 VND)
    A. ĐỘNG CƠ
    Kiểu động cơ 4 xy lanh thẳng hàng/DOHC i-VTEC
    Dung tích xy-lanh (cm3) 2354
    Công suất cực đại (kW/rpm) 125/5800
    Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 220/4200
    Dung tích thùng nhiên liệu (l) 58
    B. KÍCH THƯỚC
    Dài x Rộng x Cao (mm) 4560 x 1820 x 1680
    Chiều dài cơ sở (mm) 2620
    Chiều rộng cơ sở (mm) 1565
    Khoảng sáng gầm xe - khi không tải (mm) 185
    C. TRỌNG LƯỢNG
    Trọng lượng không tải (kg) 1550
    Trọng lượng tối đa cho phép (kg) 1980
    D. HỘP SỐ
    Loại 5 số tự động
    E. HỆ THỐNG GIẢM XÓC
    Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson
    Hệ thống treo sau Tay đòn kép
    F. LỐP
    Cỡ lốp 225/65 R17
    G. HỆ THỐNG LÁI
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
    H. HỆ THỐNG PHANH
    Phanh trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh sau Phanh đĩa
     
    2. Thiết bị
     
    DANH SÁCH CÁC THIẾT BỊ SẴN CÓ  
    HỆ THỐNG ÂM THANH
    Ăng ten trên nóc
    Dàn âm thanh AM/FM, CD 6 đĩa (MP3/WMA)
    Loa bổng
    NGOẠI THẤT
    Xi nhan trên gương chiếu hậu
    Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D
    Gương chiếu hậu điều chỉnh điện
    Gương chiếu hậu gập điện
    Hệ thống gạt nước đa cấp biến thiên
    TIỆN NGHI
    Cửa kính điện an toàn (Phía ghế người lái)
    Đèn đọc bản đồ
    Đèn nền (màu xanh)
    Giá để đồ 2 tầng
    Giắc AUX
    Gương đàm thoại với ngăn để kính râm
    Hệ thống điều hòa 2 vùng khí hậu độc lập
    Hộp chứa đồ đa dụng với 2 ngăn để cốc
    Khay đựng đồ dưới ghế (vị trí người lái)
    Ngăn đựng găng tay 2 tầng
    Ổ cắm điện 12V cho hàng ghế sau
    Tay lái bọc da
    Tay lái điều chỉnh 4 hướng
    Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh
    Tấm chắn nắng trước có gắn gương
    Tựa tay sau với chỗ để cốc
    AN NINH
    Chìa khóa được mã hóa chống trộm
    Hệ thống báo động
    Số khung xe ở vị trí dễ nhìn
    AN TOÀN
    Đai an toàn 3 điểm cho 2 hàng ghế trước
    Đèn sương mù
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống hỗ trợ cân bằng xe (VSA)
    Hệ thống túi khí cho người lái và người kế bên
    Hệ thống túi khí bên thông minh cho người lái và người kế bên
    Khóa an toàn dành cho trẻ em
    Tựa đầu linh hoạt cho ghế người lái và người kế bên
    Tự động khóa cửa theo tộc độ
    BÁNH XE
    La-zăng đúc 17 inch
    GHẾ
    Ghế da
    Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng
    Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40 (Hàng ghế sau)
    Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 (Hàng ghế sau)
    Like ÉnBạc để tiếp cận nhiều sản phẩm tuyệt đẹp mỗi ngày
    ...
    hoangkhanhdi
    • 0903822215
    Đánh giá Shop

    Chưa có đánh giá

    Trung bình: 0

    • 1.0
    • 2.0
    • 3.0
    • 4.0
    • 5.0
     

    Bạn chưa đánh giá

    Ô tô, Xe máy
    Bình luận 

    “Đại lý Phân phối chính thức Honda Civic CRV”

     
    Tin đăng cùng mục "Honda"
     Giá bán: 1.007.000.000 VNĐ
    Vào shop hoangkhanhdi để xem thêm sản phẩm
    Các tin bạn đã xem